midwife toad
Định nghĩa
Danh từ: Cóc bà đỡ (tên khoa học: Alytes obstetricans hoặc các loài cùng chi). Đây là một loài cóc châu Âu có tập tính sinh sản độc đáo: con đực quấn trứng đã thụ tinh quanh chân sau của mình để mang theo cho đến khi trứng nở thành nòng nọc.
Ví dụ sử dụng
- (Cóc bà đỡ được biết đến với tập tính chăm sóc con cái khác thường.)
- (Cóc bà đỡ đực mang trứng quấn quanh chân sau của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "midwife toad habitat": môi trường sống của cóc bà đỡ, thường là các khu vực ẩm ướt, nhiều đá ở châu Âu.
- The midwife toad habitat is threatened by urban development. (Môi trường sống của cóc bà đỡ đang bị đe dọa bởi sự phát triển đô thị.)
- "midwife toad conservation": bảo tồn loài cóc bà đỡ, một chủ đề quan trọng trong sinh thái học.
- Conservation efforts for the midwife toad include protecting its breeding sites. (Các nỗ lực bảo tồn cóc bà đỡ bao gồm bảo vệ các địa điểm sinh sản của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Common midwife toad (cóc bà đỡ thông thường): loài phổ biến nhất trong chi .
- Alytes (danh từ khoa học): chi động vật lưỡng cư bao gồm các loài cóc bà đỡ.
Từ đồng nghĩa
- Obstetrician toad (cóc hộ sinh): một tên gọi khác dựa trên tập tính mang trứng.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "midwife toad" trong tiếng Anh. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sinh học, cụm từ này có thể được dùng để ẩn dụ cho sự chăm sóc cha mẹ độc đáo.